高尚
Hán Việt: cao thượng
高尚 (gāo shàng) nghĩa là: cao thượng; cao đẹp; tao nhã
Ý nghĩa của 高尚
高尚 (gāo shàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cao thượng; cao đẹp; tao nhã. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: noble; lofty; refined.
💡 Mẹo dùng: Tả phẩm chất, tình cảm; không dùng để tả trình độ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cao thượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cao thượng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 高尚
他是一个品德高尚的人。
Tā shì yí gè pǐndé gāoshàng de rén.
Anh ấy là người có phẩm chất cao thượng.
帮助别人是高尚的行为。
Bāngzhù biérén shì gāoshàng de xíngwéi.
Giúp đỡ người khác là hành vi cao thượng.