高涨
gāo zhǎng
Hán Việt: cao trướng

高涨 (gāo zhǎng) nghĩa là: dâng cao; lên cao; tăng vọt

Ý nghĩa của 高涨

高涨 (gāo zhǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dâng cao; lên cao; tăng vọt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: upsurge; (tensions etc) run high.

💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ thường là 情绪, 热情, 物价.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cao trướng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dâng cao" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 高涨

大家的热情越来越高涨。
Dàjiā de rèqíng yuèláiyuè gāozhǎng.
Nhiệt tình của mọi người ngày càng dâng cao.
最近这里的房价又高涨了。
Zuìjìn zhèlǐ de fángjià yòu gāozhǎng le.
Gần đây giá nhà ở đây lại tăng vọt.

Từ liên quan