兴高采烈
xīng gāo cǎi liè
Hán Việt: hưng cao thái liệt

兴高采烈 (xīng gāo cǎi liè) nghĩa là: hớn hở vui mừng; phấn khởi hân hoan; nức lòng

Ý nghĩa của 兴高采烈

兴高采烈 (xīng gāo cǎi liè) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là hớn hở vui mừng; phấn khởi hân hoan; nức lòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: happy and excited (idiom); in high spirits; in great delight.

💡 Mẹo dùng: Đọc chuẩn là xìnggāocǎiliè, 兴 mang thanh bốn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hưng cao thái liệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hớn hở vui mừng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 兴高采烈

孩子们兴高采烈地去春游。
Háizimen xìnggāocǎiliè de qù chūnyóu.
Bọn trẻ hớn hở đi dã ngoại mùa xuân.
听到这个消息,大家兴高采烈。
Tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā xìnggāocǎiliè.
Nghe tin này, mọi người đều hân hoan phấn khởi.

Từ liên quan