隔阂
gé hé
Hán Việt: cách hạch

隔阂 (gé hé) nghĩa là: sự ngăn cách; khoảng cách trong tình cảm

Ý nghĩa của 隔阂

隔阂 (gé hé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sự ngăn cách; khoảng cách trong tình cảm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: estrangement.

💡 Mẹo dùng: Chỉ khoảng cách về tình cảm, hiểu biết, không phải khoảng cách vật lý.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cách hạch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sự ngăn cách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 隔阂

两代人之间存在一些隔阂。
Liǎng dài rén zhījiān cúnzài yìxiē géhé.
Giữa hai thế hệ tồn tại một số khoảng cách.
沟通可以消除彼此的隔阂。
Gōutōng kěyǐ xiāochú bǐcǐ de géhé.
Giao tiếp có thể xóa bỏ khoảng cách giữa hai bên.

Từ liên quan