隔壁
gé bì
Hán Việt: cách bích

隔壁 (gé bì) nghĩa là: bên cạnh; nhà bên; phòng bên

Ý nghĩa của 隔壁

隔壁 (gé bì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bên cạnh; nhà bên; phòng bên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: next door; neighbor.

💡 Mẹo dùng: 隔壁 + danh từ nơi chốn: 隔壁房间, 隔壁邻居.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cách bích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bên cạnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 隔壁

隔壁住着一位老太太。
Gébì zhù zhe yí wèi lǎo tàitai.
Nhà bên cạnh có một bà cụ ở.
隔壁教室正在上音乐课。
Gébì jiàoshì zhèngzài shàng yīnyuè kè.
Lớp bên cạnh đang học tiết nhạc.

Từ liên quan