隔离
gé lí
Hán Việt: cách ly

隔离 (gé lí) nghĩa là: cách ly; ngăn cách; tách riêng

Ý nghĩa của 隔离

隔离 (gé lí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cách ly; ngăn cách; tách riêng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to separate; to isolate.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho cả cách ly y tế lẫn ngăn cách không gian.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cách ly" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cách ly" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 隔离

病人需要单独隔离几天。
Bìngrén xūyào dāndú gélí jǐ tiān.
Bệnh nhân cần cách ly riêng vài ngày.
这道墙把两个房间隔离开。
Zhè dào qiáng bǎ liǎng gè fángjiān gélí kāi.
Bức tường này ngăn cách hai căn phòng.

Từ liên quan