割
Hán Việt: cát
割 (gē) nghĩa là: cắt; gặt; xẻo
Ý nghĩa của 割
割 (gē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cắt; gặt; xẻo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cut; to cut apart.
💡 Mẹo dùng: Dùng dao cắt rời vật ra: 割草, 割麦子, 割断.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cắt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 割
农民正在地里割麦子。
Nóngmín zhèngzài dì lǐ gē màizi.
Nông dân đang gặt lúa mì ngoài đồng.
小心别割破了手指。
Xiǎoxīn bié gē pò le shǒuzhǐ.
Cẩn thận đừng cắt đứt ngón tay.