做
Hán Việt: tố
做 (zuò) nghĩa là: làm; chế tạo; nấu
Ý nghĩa của 做
做 (zuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm; chế tạo; nấu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to do; to make; to produce.
💡 Mẹo dùng: 做饭 nấu cơm, 做作业 làm bài tập, 做工作 làm việc. Phân biệt với 作.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 做
你在做什么?
Nǐ zài zuò shénme?
Bạn đang làm gì?
妈妈在做饭。
Māma zài zuò fàn.
Mẹ đang nấu cơm.