公式
gōng shì
Hán Việt: công thức

公式 (gōng shì) nghĩa là: công thức

Ý nghĩa của 公式

公式 (gōng shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là công thức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: formula.

💡 Mẹo dùng: 公式化 nghĩa là rập khuôn, máy móc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "công thức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "công thức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 公式

老师在黑板上写了一个公式。
Lǎoshī zài hēibǎn shàng xiě le yí gè gōngshì.
Thầy giáo viết một công thức lên bảng.
这道题要用这个公式。
Zhè dào tí yào yòng zhège gōngshì.
Bài này phải dùng công thức này.

Từ liên quan