模式
mó shì
Hán Việt: mô thức

模式 (mó shì) nghĩa là: mô hình; phương thức; chế độ

Ý nghĩa của 模式

模式 (mó shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mô hình; phương thức; chế độ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mode; method.

💡 Mẹo dùng: Với máy móc, 模式 còn có nghĩa là chế độ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mô thức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mô hình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 模式

这家公司的经营模式很新。
Zhè jiā gōngsī de jīngyíng móshì hěn xīn.
Mô hình kinh doanh của công ty này rất mới.
手机有一个省电模式。
Shǒujī yǒu yī gè shěngdiàn móshì.
Điện thoại có một chế độ tiết kiệm pin.

Từ liên quan