格式
Hán Việt: cách thức
格式 (gé shì) nghĩa là: định dạng; khuôn mẫu; thể thức
Ý nghĩa của 格式
格式 (gé shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là định dạng; khuôn mẫu; thể thức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: form; specification; format.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cách thức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "định dạng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 格式
请按照这个格式写报告。
Qǐng ànzhào zhège géshì xiě bàogào.
Xin viết báo cáo theo thể thức này.
这个文件的格式不对。
Zhège wénjiàn de géshì bú duì.
Định dạng của tệp này không đúng.