方式
fāng shì
Hán Việt: phương thức

方式 (fāng shì) nghĩa là: phương thức; cách thức; lối

Ý nghĩa của 方式

方式 (fāng shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phương thức; cách thức; lối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: way (of life); pattern; style.

💡 Mẹo dùng: 生活方式 = lối sống; 联系方式 = thông tin liên lạc.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个方式, không phải 一方式. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phương thức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phương thức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 方式

每个人的生活方式都不同。
Měi ge rén de shēnghuó fāngshì dōu bù tóng.
Lối sống của mỗi người đều khác nhau.
请留下你的联系方式。
Qǐng liú xià nǐ de liánxì fāngshì.
Hãy để lại thông tin liên lạc của bạn.

Từ liên quan