公元
Hán Việt: công nguyên
公元 (gōng yuán) nghĩa là: công nguyên
Ý nghĩa của 公元
公元 (gōng yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là công nguyên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: CE (Common Era); Christian Era; AD (Anno Domini).
💡 Mẹo dùng: 公元前 = trước Công nguyên; 公元 + năm = năm ... sau Công nguyên.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công nguyên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "công nguyên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 公元
这座寺庙建于公元七世纪。
Zhè zuò sìmiào jiàn yú gōngyuán qī shìjì.
Ngôi chùa này được xây vào thế kỷ thứ bảy sau Công nguyên.
公元前二二一年,秦国统一了中国。
Gōngyuán qián èr'èryī nián, Qínguó tǒngyī le Zhōngguó.
Năm 221 trước Công nguyên, nước Tần thống nhất Trung Quốc.