公平
Hán Việt: công bình
公平 (gōng píng) nghĩa là: công bằng; công tâm
Ý nghĩa của 公平
公平 (gōng píng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là công bằng; công tâm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fair; impartial.
💡 Mẹo dùng: 公平竞争 = cạnh tranh công bằng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công bình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "công bằng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 公平
老师对每个学生都很公平。
Lǎoshī duì měi gè xuéshēng dōu hěn gōngpíng.
Thầy giáo rất công bằng với mọi học sinh.
这样的比赛不公平。
Zhèyàng de bǐsài bù gōngpíng.
Cuộc thi như thế này không công bằng.