公证
Hán Việt: công chứng
公证 (gōng zhèng) nghĩa là: công chứng; chứng thực
Ý nghĩa của 公证
公证 (gōng zhèng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là công chứng; chứng thực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: notarization; notarized; acknowledgement.
💡 Mẹo dùng: 公证处 là phòng công chứng; đừng nhầm với 公正 nghĩa công bằng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công chứng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "công chứng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 公证
这份合同已经做了公证。
Zhè fèn hétong yǐjīng zuò le gōngzhèng.
Bản hợp đồng này đã được công chứng.
我们明天去公证处办手续。
Wǒmen míngtiān qù gōngzhèngchù bàn shǒuxù.
Ngày mai chúng tôi đến phòng công chứng làm thủ tục.