骨干
Hán Việt: cốt cán
骨干 (gǔ gàn) nghĩa là: nòng cốt; cốt cán; trụ cột
Ý nghĩa của 骨干
骨干 (gǔ gàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nòng cốt; cốt cán; trụ cột. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: diaphysis (long segment of a bone); fig. backbone.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc là thân xương, nay chủ yếu dùng nghĩa bóng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cốt cán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nòng cốt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 骨干
他是公司的技术骨干。
Tā shì gōngsī de jìshù gǔgàn.
Anh ấy là nòng cốt kỹ thuật của công ty.
这些青年是团队的骨干。
Zhèxiē qīngnián shì tuánduì de gǔgàn.
Những thanh niên này là cốt cán của đội.