固体
gù tǐ
Hán Việt: cố thể

固体 (gù tǐ) nghĩa là: chất rắn; thể rắn

Ý nghĩa của 固体

固体 (gù tǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chất rắn; thể rắn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: solid.

💡 Mẹo dùng: Bộ ba: 固体 (rắn), 液体 (lỏng), 气体 (khí).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cố thể" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chất rắn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 固体

冰是固体,水是液体。
Bīng shì gùtǐ, shuǐ shì yètǐ.
Băng là chất rắn, nước là chất lỏng.
这种材料在常温下是固体。
Zhè zhǒng cáiliào zài chángwēn xià shì gùtǐ.
Loại vật liệu này ở nhiệt độ thường là thể rắn.

Từ liên quan