固定
gù dìng
Hán Việt: cố định

固定 (gù dìng) nghĩa là: cố định; ổn định; gắn chặt

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 固定

固定 (gù dìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cố định; ổn định; gắn chặt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fixed; set; regular.

💡 Mẹo dùng: Vừa tính từ vừa động từ; 固定电话 = điện thoại bàn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cố định" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cố định" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 固定

他每个月有固定的收入。
Tā měi gè yuè yǒu gùdìng de shōurù.
Mỗi tháng anh ấy có thu nhập cố định.
请把桌子固定在墙上。
Qǐng bǎ zhuōzi gùdìng zài qiáng shàng.
Hãy gắn chặt cái bàn vào tường.

Từ liên quan