根深蒂固
gēn shēn dì gù
Hán Việt: căn thâm đế cố

根深蒂固 (gēn shēn dì gù) nghĩa là: ăn sâu bám rễ; cắm rễ rất sâu, khó thay đổi

Ý nghĩa của 根深蒂固

根深蒂固 (gēn shēn dì gù) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là ăn sâu bám rễ; cắm rễ rất sâu, khó thay đổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: deep-rooted (problem etc).

💡 Mẹo dùng: Thành ngữ, thường tả quan niệm hoặc thói quen khó thay đổi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "căn thâm đế cố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ăn sâu bám rễ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 根深蒂固

这种观念在他心里根深蒂固。
Zhè zhǒng guānniàn zài tā xīnlǐ gēnshēndìgù.
Quan niệm này đã ăn sâu bám rễ trong lòng anh ấy.
有些坏习惯根深蒂固,很难改。
Yǒuxiē huài xíguàn gēnshēndìgù, hěn nán gǎi.
Có những thói xấu ăn sâu bám rễ, rất khó sửa.

Từ liên quan