光彩
Hán Việt: quang thải
光彩 (guāng cǎi) nghĩa là: vẻ rạng rỡ; ánh sáng rực rỡ; sự vẻ vang
Ý nghĩa của 光彩
光彩 (guāng cǎi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vẻ rạng rỡ; ánh sáng rực rỡ; sự vẻ vang. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: luster; splendor; radiance.
💡 Mẹo dùng: 不光彩 nghĩa là không đàng hoàng, đáng xấu hổ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quang thải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vẻ rạng rỡ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 光彩
她脸上充满了光彩。
Tā liǎn shàng chōngmǎnle guāngcǎi.
Gương mặt cô ấy rạng rỡ hẳn lên.
这种行为很不光彩。
Zhè zhǒng xíngwéi hěn bù guāngcǎi.
Hành vi này rất không quang minh.