光滑
Hán Việt: quang hoạt
光滑 (guāng hua) nghĩa là: nhẵn; bóng; trơn láng
Ý nghĩa của 光滑
光滑 (guāng hua) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhẵn; bóng; trơn láng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: glossy; sleek; smooth.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 粗糙 (thô ráp).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quang hoạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhẵn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 光滑
这块石头表面很光滑。
Zhè kuài shítou biǎomiàn hěn guānghuá.
Bề mặt hòn đá này rất nhẵn.
婴儿的皮肤又白又光滑。
Yīng'ér de pífū yòu bái yòu guānghuá.
Da em bé vừa trắng vừa mịn màng.