光明
guāng míng
Hán Việt: quang minh

光明 (guāng míng) nghĩa là: tươi sáng; sáng sủa; ánh sáng

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 光明

光明 (guāng míng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tươi sáng; sáng sủa; ánh sáng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: light; illumination; radiance (esp. glory of Buddha etc).

💡 Mẹo dùng: Vừa danh từ vừa tính từ; 前途光明 = tiền đồ sáng lạn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quang minh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tươi sáng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 光明

你的前途一片光明。
Nǐ de qiántú yí piàn guāngmíng.
Tương lai của bạn vô cùng tươi sáng.
太阳给大地带来了光明。
Tàiyáng gěi dàdì dài lái le guāngmíng.
Mặt trời mang ánh sáng đến cho mặt đất.

Từ liên quan