光临
Hán Việt: quang lâm
光临 (guāng lín) nghĩa là: quang lâm; đến (kính ngữ); ghé thăm
Ý nghĩa của 光临
光临 (guāng lín) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quang lâm; đến (kính ngữ); ghé thăm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (honorific) Welcome!; You honor us with your presence.; It is an honor to have you..
💡 Mẹo dùng: Kính ngữ, thường thấy ở cửa hàng: 欢迎光临.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quang lâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quang lâm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 光临
欢迎光临,请问几位?
Huānyíng guānglín, qǐngwèn jǐ wèi?
Kính chào quý khách, xin hỏi đi mấy người ạ?
感谢各位光临我们的开幕式。
Gǎnxiè gèwèi guānglín wǒmen de kāimùshì.
Cảm ơn quý vị đã đến dự lễ khai mạc của chúng tôi.