彩虹
Hán Việt: thái hồng
彩虹 (cǎi hóng) nghĩa là: cầu vồng
Ý nghĩa của 彩虹
彩虹 (cǎi hóng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cầu vồng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rainbow.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 道 (一道彩虹).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thái hồng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cầu vồng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 彩虹
雨后,天空出现了一道彩虹。
Yǔ hòu, tiānkōng chūxiàn le yí dào cǎihóng.
Sau cơn mưa, trên bầu trời xuất hiện một chiếc cầu vồng.
彩虹有七种颜色。
Cǎihóng yǒu qī zhǒng yánsè.
Cầu vồng có bảy màu.