光芒
guāng máng
Hán Việt: quang mang

光芒 (guāng máng) nghĩa là: tia sáng; hào quang; ánh sáng chói

Ý nghĩa của 光芒

光芒 (guāng máng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tia sáng; hào quang; ánh sáng chói. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rays of light; brilliant rays; radiance.

💡 Mẹo dùng: Nhấn vào tia sáng phát ra, còn 光辉 thiên về vẻ vang.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quang mang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tia sáng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 光芒

星星发出微弱的光芒。
Xīngxing fāchū wēiruò de guāngmáng.
Những vì sao phát ra tia sáng yếu ớt.
太阳的光芒非常刺眼。
Tàiyáng de guāngmáng fēicháng cìyǎn.
Tia sáng mặt trời rất chói mắt.

Từ liên quan