过滤
Hán Việt: quá lự
过滤 (guò lǜ) nghĩa là: lọc; sàng lọc
Ý nghĩa của 过滤
过滤 (guò lǜ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lọc; sàng lọc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to filter; filter.
💡 Mẹo dùng: Dùng cả nghĩa đen (lọc nước) và nghĩa bóng (lọc thông tin).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quá lự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lọc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 过滤
这台机器可以过滤脏水。
Zhè tái jīqì kěyǐ guòlǜ zāng shuǐ.
Chiếc máy này có thể lọc nước bẩn.
请先过滤掉没用的信息。
Qǐng xiān guòlǜ diào méi yòng de xìnxī.
Hãy lọc bỏ những thông tin vô ích trước.