过敏
guò mǐn
Hán Việt: quá mẫn

过敏 (guò mǐn) nghĩa là: dị ứng; quá nhạy cảm

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 🩺 Sức khỏe & cơ thể

Ý nghĩa của 过敏

过敏 (guò mǐn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dị ứng; quá nhạy cảm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be allergic; allergy.

💡 Mẹo dùng: Cấu trúc: 对 + thứ gì + 过敏.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quá mẫn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dị ứng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 过敏

我对海鲜过敏。
Wǒ duì hǎixiān guòmǐn.
Tôi bị dị ứng với hải sản.
春天很多人会花粉过敏。
Chūntiān hěn duō rén huì huāfěn guòmǐn.
Mùa xuân nhiều người bị dị ứng phấn hoa.

Từ liên quan