过渡
Hán Việt: quá độ
过渡 (guò dù) nghĩa là: chuyển tiếp; quá độ; sang giai đoạn mới
Ý nghĩa của 过渡
过渡 (guò dù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuyển tiếp; quá độ; sang giai đoạn mới. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cross over (by ferry); transition; interim.
💡 Mẹo dùng: Chỉ sự chuyển từ giai đoạn này sang giai đoạn khác, khác 过度.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quá độ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuyển tiếp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 过渡
这只是一个过渡阶段。
Zhè zhǐshì yīgè guòdù jiēduàn.
Đây chỉ là một giai đoạn chuyển tiếp.
公司正在过渡到新制度。
Gōngsī zhèngzài guòdù dào xīn zhìdù.
Công ty đang chuyển tiếp sang chế độ mới.