和谐
Hán Việt: hòa hài
和谐 (hé xié) nghĩa là: hài hòa; hòa hợp; êm thuận
Ý nghĩa của 和谐
和谐 (hé xié) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hài hòa; hòa hợp; êm thuận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: harmonious; harmony.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp trong cụm 和谐社会, 和谐相处.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hòa hài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hài hòa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 和谐
这个社区的气氛很和谐。
Zhège shèqū de qìfēn hěn héxié.
Bầu không khí của khu dân cư này rất hài hòa.
人与自然应该和谐相处。
Rén yǔ zìrán yīnggāi héxié xiāngchǔ.
Con người và thiên nhiên nên chung sống hài hòa.