和平
Hán Việt: hòa bình
和平 (hé píng) nghĩa là: hòa bình
Ý nghĩa của 和平
和平 (hé píng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hòa bình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: peace.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 战争 (chiến tranh). 和平共处 = chung sống hòa bình.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hòa bình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hòa bình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 和平
全世界的人都希望和平。
Quán shìjiè de rén dōu xīwàng hépíng.
Người dân trên toàn thế giới đều mong muốn hòa bình.
两国和平解决了问题。
Liǎng guó hépíng jiějué le wèntí.
Hai nước đã giải quyết vấn đề một cách hòa bình.