合并
hé bìng
Hán Việt: hợp tính

合并 (hé bìng) nghĩa là: sáp nhập; hợp nhất; gộp lại

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 合并

合并 (hé bìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sáp nhập; hợp nhất; gộp lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to merge; to annex.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho tổ chức, đơn vị, tập tin; hay đi với 成, 为.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hợp tính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sáp nhập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 合并

两家公司去年合并了。
Liǎng jiā gōngsī qùnián hébìngle.
Hai công ty đã sáp nhập năm ngoái.
学校把两个班合并成一个。
Xuéxiào bǎ liǎng gè bān hébìng chéng yīgè.
Nhà trường gộp hai lớp thành một.

Từ liên quan