缓和
huǎn hé
Hán Việt: hoãn hòa

缓和 (huǎn hé) nghĩa là: làm dịu; hòa hoãn; giảm căng thẳng

Ý nghĩa của 缓和

缓和 (huǎn hé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm dịu; hòa hoãn; giảm căng thẳng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to ease (tension); to alleviate; to moderate.

💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là tính từ: 语气缓和.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hoãn hòa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm dịu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 缓和

他的话缓和了紧张的气氛。
Tā de huà huǎnhé le jǐnzhāng de qìfēn.
Lời anh ấy đã làm dịu bầu không khí căng thẳng.
两国关系正在缓和。
Liǎng guó guānxi zhèngzài huǎnhé.
Quan hệ hai nước đang dịu dần.

Từ liên quan