哼
Hán Việt: hanh
哼 (hēng) nghĩa là: hừ; ngâm nga; rên
Ý nghĩa của 哼
哼 (hēng) là thán từ trong tiếng Trung, nghĩa là hừ; ngâm nga; rên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to groan; to snort; to hum.
💡 Mẹo dùng: Là thán từ tỏ ý coi thường, cũng là động từ ngâm nga hoặc rên.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hanh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hừ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 哼
哼,我才不相信你呢。
Hēng, wǒ cái bù xiāngxìn nǐ ne.
Hừ, tôi mới chẳng tin anh đâu.
他一边走一边哼着歌。
Tā yībiān zǒu yībiān hēngzhe gē.
Anh ấy vừa đi vừa ngâm nga hát.