哄
Hán Việt: hống
哄 (hōng) nghĩa là: ồ lên; ầm ĩ; huyên náo
Ý nghĩa của 哄
哄 (hōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ồ lên; ầm ĩ; huyên náo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: roar of laughter (onomatopoeia); hubbub; to roar (as a crowd).
💡 Mẹo dùng: Đọc hōng là ồn ào; đọc hǒng là dỗ dành, như 哄孩子.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hống" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ồ lên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 哄
教室里哄的一声笑了。
Jiàoshì lǐ hōng de yī shēng xiàole.
Trong lớp vang lên một tràng cười ồ.
大家哄堂大笑起来。
Dàjiā hōngtáng dàxiào qǐlái.
Cả phòng cười ồ lên.