华丽
Hán Việt: hoa lệ
华丽 (huá lì) nghĩa là: lộng lẫy; tráng lệ; hoa lệ
Ý nghĩa của 华丽
华丽 (huá lì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là lộng lẫy; tráng lệ; hoa lệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gorgeous.
💡 Mẹo dùng: Tả vẻ đẹp sang trọng, nhiều màu sắc; ít dùng cho người bình thường.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoa lệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lộng lẫy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 华丽
她穿着一件华丽的裙子。
Tā chuānzhe yí jiàn huálì de qúnzi.
Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy.
这座宫殿非常华丽。
Zhè zuò gōngdiàn fēicháng huálì.
Cung điện này vô cùng tráng lệ.