华侨
Hán Việt: hoa kiều
华侨 (huá qiáo) nghĩa là: Hoa kiều; người Hoa sống ở nước ngoài
Ý nghĩa của 华侨
华侨 (huá qiáo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là Hoa kiều; người Hoa sống ở nước ngoài. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: overseas Chinese; (in a restricted sense) Chinese emigrant who still retains Chinese nationality; 位.
💡 Mẹo dùng: Chỉ người Trung Quốc còn giữ quốc tịch mà sống ở nước ngoài.
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个华侨, không phải 一华侨. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoa kiều" giúp bạn liên tưởng nghĩa "Hoa kiều" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 华侨
很多华侨回国投资。
Hěn duō huáqiáo huíguó tóuzī.
Nhiều Hoa kiều về nước đầu tư.
他的祖父是老华侨。
Tā de zǔfù shì lǎo huáqiáo.
Ông nội anh ấy là một Hoa kiều lâu năm.