繁华
Hán Việt: phồn hoa
繁华 (fán huá) nghĩa là: phồn hoa; sầm uất; náo nhiệt
Ý nghĩa của 繁华
繁华 (fán huá) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là phồn hoa; sầm uất; náo nhiệt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: flourishing; bustling.
💡 Mẹo dùng: Chỉ tả nơi chốn đông đúc, thịnh vượng; không dùng để tả người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phồn hoa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phồn hoa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 繁华
这条街非常繁华热闹。
Zhè tiáo jiē fēicháng fánhuá rènào.
Con phố này vô cùng sầm uất náo nhiệt.
上海是一座繁华的大城市。
Shànghǎi shì yī zuò fánhuá de dà chéngshì.
Thượng Hải là một thành phố lớn phồn hoa.