豪华
Hán Việt: hào hoa
豪华 (háo huá) nghĩa là: sang trọng; xa hoa; hào nhoáng
Ý nghĩa của 豪华
豪华 (háo huá) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là sang trọng; xa hoa; hào nhoáng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: luxurious.
💡 Mẹo dùng: Tiếng Việt 'hào hoa' nói về người; 豪华 chỉ đồ vật, nơi chốn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hào hoa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sang trọng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 豪华
他们住在一家豪华酒店。
Tāmen zhù zài yì jiā háohuá jiǔdiàn.
Họ ở trong một khách sạn sang trọng.
这辆车太豪华了。
Zhè liàng chē tài háohuá le.
Chiếc xe này quá sang trọng.