荒凉
Hán Việt: hoang lương
荒凉 (huāng liáng) nghĩa là: hoang vắng; hoang vu; tiêu điều
Ý nghĩa của 荒凉
荒凉 (huāng liáng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hoang vắng; hoang vu; tiêu điều. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: desolate.
💡 Mẹo dùng: Tả nơi chốn vắng vẻ, không có người ở.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoang lương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hoang vắng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 荒凉
这一带非常荒凉。
Zhè yídài fēicháng huāngliáng.
Vùng này vô cùng hoang vắng.
战后的城市显得十分荒凉。
Zhànhòu de chéngshì xiǎnde shífēn huāngliáng.
Thành phố sau chiến tranh trông rất tiêu điều.