着凉
zháo liáng
Hán Việt: trước lương

着凉 (zháo liáng) nghĩa là: bị cảm lạnh; nhiễm lạnh

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 🩺 Sức khỏe & cơ thể

Ý nghĩa của 着凉

着凉 (zháo liáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bị cảm lạnh; nhiễm lạnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to catch cold.

💡 Mẹo dùng: 着 đọc zháo (không phải zhe). Từ ly hợp: 着了凉.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trước lương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bị cảm lạnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 着凉

外面冷,小心着凉。
Wàimiàn lěng, xiǎoxīn zháoliáng.
Ngoài trời lạnh, cẩn thận kẻo bị cảm.
他昨天着凉了,今天发烧。
Tā zuótiān zháoliáng le, jīntiān fāshāo.
Hôm qua anh ấy bị nhiễm lạnh, hôm nay sốt.

Từ liên quan