凄凉
Hán Việt: thê lương
凄凉 (qī liáng) nghĩa là: thê lương; hiu quạnh; tiêu điều
Ý nghĩa của 凄凉
凄凉 (qī liáng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thê lương; hiu quạnh; tiêu điều. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: desolate.
💡 Mẹo dùng: Tả cảnh vật hoặc cảnh ngộ con người, mang sắc thái buồn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thê lương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thê lương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 凄凉
秋天的院子显得十分凄凉。
Qiūtiān de yuànzi xiǎnde shífēn qīliáng.
Khu vườn mùa thu trông vô cùng thê lương.
他晚年的生活非常凄凉。
Tā wǎnnián de shēnghuó fēicháng qīliáng.
Cuộc sống những năm cuối đời của ông rất hiu quạnh.