荒唐
Hán Việt: hoang đường
荒唐 (huāng táng) nghĩa là: hoang đường; vô lý; buông thả
Ý nghĩa của 荒唐
荒唐 (huāng táng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hoang đường; vô lý; buông thả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: beyond belief; preposterous; absurd.
💡 Mẹo dùng: Còn chỉ lối sống buông thả: 荒唐的生活.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoang đường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hoang đường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 荒唐
他的想法真是荒唐。
Tā de xiǎngfǎ zhēnshi huāngtáng.
Suy nghĩ của anh ta thật hoang đường.
这个借口听起来很荒唐。
Zhège jièkǒu tīng qǐlái hěn huāngtáng.
Cái cớ này nghe rất vô lý.