慌忙
Hán Việt: hoảng mang
慌忙 (huāng máng) nghĩa là: vội vàng; hớt hải; cuống quýt
Ý nghĩa của 慌忙
慌忙 (huāng máng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là vội vàng; hớt hải; cuống quýt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in a great rush; in a flurry.
💡 Mẹo dùng: Đứng trước động từ, hàm ý vội đến mức luống cuống.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoảng mang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vội vàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 慌忙
他慌忙跑出了教室。
Tā huāngmáng pǎo chū le jiàoshì.
Anh ấy hớt hải chạy ra khỏi lớp học.
听到消息,她慌忙赶回家。
Tīngdào xiāoxi, tā huāngmáng gǎn huí jiā.
Nghe tin, cô ấy vội vàng chạy về nhà.