饥饿
jī è
Hán Việt: cơ ngạ

饥饿 (jī è) nghĩa là: đói; đói khát; nạn đói

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 饥饿

饥饿 (jī è) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đói; đói khát; nạn đói. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hunger; starvation; famine.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 饿, hay dùng trong văn viết.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cơ ngạ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đói" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 饥饿

很多孩子还在忍受饥饿。
Hěn duō háizi hái zài rěnshòu jī'è.
Rất nhiều trẻ em vẫn đang chịu cảnh đói khát.
长期饥饿会损害健康。
Chángqī jī'è huì sǔnhài jiànkāng.
Đói kéo dài sẽ tổn hại sức khỏe.

Từ liên quan