激情
jī qíng
Hán Việt: kích tình

激情 (jī qíng) nghĩa là: nhiệt huyết; đam mê; cảm xúc mãnh liệt

Ý nghĩa của 激情

激情 (jī qíng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhiệt huyết; đam mê; cảm xúc mãnh liệt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: passion; fervor; enthusiasm.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 充满激情、激情四射.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kích tình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhiệt huyết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 激情

他对工作充满激情。
Tā duì gōngzuò chōngmǎn jīqíng.
Anh ấy tràn đầy nhiệt huyết với công việc.
这首歌唱出了青春的激情。
Zhè shǒu gē chàng chū le qīngchūn de jīqíng.
Bài hát này hát lên nhiệt huyết của tuổi trẻ.

Từ liên quan