简陋
Hán Việt: giản lậu
简陋 (jiǎn lòu) nghĩa là: sơ sài; đơn sơ; tồi tàn
Ý nghĩa của 简陋
简陋 (jiǎn lòu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là sơ sài; đơn sơ; tồi tàn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: simple and crude (of a room or building).
💡 Mẹo dùng: Tả nhà cửa, thiết bị thiếu thốn; mang sắc thái tiêu cực.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giản lậu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sơ sài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 简陋
他住在简陋的房子里。
Tā zhù zài jiǎnlòu de fángzi lǐ.
Anh ấy sống trong căn nhà đơn sơ.
教室的设备很简陋。
Jiàoshì de shèbèi hěn jiǎnlòu.
Thiết bị của lớp học rất sơ sài.