简化
jiǎn huà
Hán Việt: giản hóa

简化 (jiǎn huà) nghĩa là: đơn giản hóa; giản lược

Ý nghĩa của 简化

简化 (jiǎn huà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đơn giản hóa; giản lược. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to simplify.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 复杂化; hay dùng 简化手续, 简化流程.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giản hóa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đơn giản hóa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 简化

公司简化了办事流程。
Gōngsī jiǎnhuà le bànshì liúchéng.
Công ty đã đơn giản hóa quy trình làm việc.
这个问题不能简化。
Zhège wèntí bù néng jiǎnhuà.
Vấn đề này không thể đơn giản hóa.

Từ liên quan