简历
Hán Việt: giản lịch
简历 (jiǎn lì) nghĩa là: sơ yếu lý lịch; hồ sơ xin việc
Ý nghĩa của 简历
简历 (jiǎn lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sơ yếu lý lịch; hồ sơ xin việc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: Curriculum Vitae (CV); résumé (resume); biographical notes.
💡 Mẹo dùng: 投简历 = nộp hồ sơ xin việc. Lượng từ: 份.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giản lịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sơ yếu lý lịch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 简历
请把简历发到我的邮箱。
Qǐng bǎ jiǎnlì fā dào wǒ de yóuxiāng.
Hãy gửi sơ yếu lý lịch vào hộp thư của tôi.
他的简历写得很好。
Tā de jiǎnlì xiě de hěn hǎo.
Hồ sơ của anh ấy viết rất tốt.