简直
Hán Việt: giản trực
简直 (jiǎn zhí) nghĩa là: quả thực; đúng là; thật là
Ý nghĩa của 简直
简直 (jiǎn zhí) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là quả thực; đúng là; thật là. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: simply; at all; practically.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh, mang sắc thái cường điệu; thường đi với 太…了, 是, 像.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giản trực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quả thực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 简直
这简直太好了!
Zhè jiǎnzhí tài hǎo le!
Cái này quả thực quá tuyệt!
他简直不敢相信自己的眼睛。
Tā jiǎnzhí bù gǎn xiāngxìn zìjǐ de yǎnjing.
Anh ấy đúng là không dám tin vào mắt mình.