简要
Hán Việt: giản yếu
简要 (jiǎn yào) nghĩa là: ngắn gọn; vắn tắt; tóm lược
Ý nghĩa của 简要
简要 (jiǎn yào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngắn gọn; vắn tắt; tóm lược. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: concise; brief.
💡 Mẹo dùng: Thường làm trạng ngữ: 简要说明, 简要介绍.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giản yếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngắn gọn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 简要
请简要说明你的想法。
Qǐng jiǎnyào shuōmíng nǐ de xiǎngfǎ.
Xin trình bày ngắn gọn ý kiến của bạn.
他做了简要的介绍。
Tā zuò le jiǎnyào de jièshào.
Anh ấy đã giới thiệu vắn tắt.